分兒值

phân nhi trị

Hán Việt: phân nhi trị

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nhi) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分兒值 ēnrzhí n. <PRC/coll.> money worth of the points earned (in the people's communes)