分內

fèn nèi phân nội

Hán Việt: phân nội · Pinyin: fèn nèi

Tổng quan

trong phạm vi trách nhiệm của một người

Cấu tạo: (phân) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong phạm vi trách nhiệm của một người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本分以內。《紅樓夢》第一九回:「那伏侍的好是分內應當的,不是什麼奇功。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本分以内关心学生是教师~的事。

Eng

  • CC-CEDICT within one's area of responsibility
  • Cihui within one's area of responsibility

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

分外