分出來 phân xuất lai Hán Việt: phân xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphân xuất laiCấu tạo分 + 出 + 來 · phân + xuất + lai nghĩa thành phần: phân + xuất + lai Nghĩa EngCihui 分出來 ēn chūlái r.v. <coll.> give birth to; multiply; hatch (said of small animals/insects/etc.)