分列
phân liệt
Hán Việt: phân liệt · Pinyin: fēn liè
Tổng quan
chia thành hàng | xác định danh mục phụ | phân tích thành các phần cấu thành | phân tích chi tiết | phân rã
Nghĩa
Việt
- Cihui chia thành hàng | xác định danh mục phụ | phân tích thành các phần cấu thành | phân tích chi tiết | phân rã
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分開排列。《三國演義》第八回:「左右持戟甲士百餘,簇擁入堂,分列兩傍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分别排列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分别排列。
Eng
- CC-CEDICT to divide into rows|to identify subcategories|to break down into constituent parts|breakdown|disaggregation
- Cihui to divide into rows; to identify subcategories; to break down into constituent parts; breakdown; disaggregation
ja
- JMdict filing off (in a parade)