分別出 phân biệt xuất Hán Việt: phân biệt xuất Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 別 (biệt) + 出 (xuất)Hán Việtphân biệt xuấtCấu tạo分 + 別 + 出 · phân + biệt + xuất nghĩa thành phần: phân + biệt + xuất Nghĩa EngCihui 分別出 ēnbié chū r.v. distinguish; differentiate