分別經

phân biệt kinh

Hán Việt: phân biệt kinh

Tổng quan

(經名)一卷,西晉竺法護譯。說受戒得福或反之而墮者,事佛有三輩不同,及支那國非法者多事等。㘝阿難分別經之略名。☸

Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,西晉竺法護譯。說受戒得福或反之而墮者,事佛有三輩不同,及支那國非法者多事等。㘝阿難分別經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

分別智 · 分別答 · 分別記 · 分別識 · 分別變 · 分別起 · 分別 · 分別事識