分别变

phân biệt biến

Hán Việt: phân biệt biến

Tổng quan

phân biệt biến (術語)心識所變之境,有因緣變分別變二種。見二變條。☸

Cấu tạo: (phân) + (biệt) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt biến (術語)心識所變之境,有因緣變分別變二種。見二變條。☸