分割为 phân cát vi Hán Việt: phân cát vi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 割 (cát) + 爲 (vi)Hán Việtphân cát viTừ loạiđộngCấu tạo分 + 割 + 爲 · phân + cát + vi nghĩa thành phần: phân + cát + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chia cắtBiên soạn v.p. cut apart; break upEngCihui 分割為 ēngē wéi v.p. cut apart; break up Từ liên quan Gần nghĩa分割区 · 分割 · 分割包圍 · 分割财产 · 分割成小国 · 分割开 · 分割的 · 分割高原山