分割區
phân cát khu
Hán Việt: phân cát khu · Pinyin: fēn gē qū
Tổng quan
phân vùng (tin học)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân vùng (tin học)
Eng
- CC-CEDICT partition (computing)
- Cihui partition (computing)
Hán Việt: phân cát khu · Pinyin: fēn gē qū
phân vùng (tin học)