分動器 fēn dòng qì · phân động khí Hán Việt: phân động khí · Pinyin: fēn dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinfēn dòng qìHán Việtphân động khíCấu tạo分 + 動 + 器 · phân + động + khí nghĩa thành phần: phân + động + khí