分包商 fèn bāo shāng · phân bao thương Hán Việt: phân bao thương · Pinyin: fèn bāo shāng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 包 (bao) + 商 (thương)Pinyinfèn bāo shāngHán Việtphân bao thươngCấu tạo分 + 包 + 商 · phân + bao + thương nghĩa thành phần: phân + bao + thương