分化型 phân hóa hình Hán Việt: phân hóa hình Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 化 (hóa) + 型 (hình)Hán Việtphân hóa hìnhCấu tạo分 + 化 + 型 · phân + hóa + hình nghĩa thành phần: phân + hóa + hình Nghĩa EngCihui differentiated