分化期 phân hóa kì Hán Việt: phân hóa kì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 化 (hóa) + 期 (kì)Hán Việtphân hóa kìCấu tạo分 + 化 + 期 · phân + hóa + kì nghĩa thành phần: phân + hóa + kì Nghĩa EngCihui idiophase