分化素 phân hóa tố Hán Việt: phân hóa tố Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 化 (hóa) + 素 (tố)Hán Việtphân hóa tốCấu tạo分 + 化 + 素 · phân + hóa + tố nghĩa thành phần: phân + hóa + tố Nghĩa EngCihui differone