分区的

phân khu đích

Hán Việt: phân khu đích

Tổng quan

chia, phân chia, (quân sự) (thuộc) sư đoàn (thuộc) đới; (thuộc) khu vực, chia thành đới

Cấu tạo: 分 (phân) + 區 (khu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc phân vùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi divisional

Từ liên quan

Gần nghĩa

分区制 · 分区 · 分区表 · 分区赛