分區的
phân khu đích
Hán Việt: phân khu đích
Tổng quan
chia, phân chia, (quân sự) (thuộc) sư đoàn (thuộc) đới; (thuộc) khu vực, chia thành đới
Nghĩa
Việt
- Cihui chia, phân chia, (quân sự) (thuộc) sư đoàn (thuộc) đới; (thuộc) khu vực, chia thành đới