分合計 phân hợp kế Hán Việt: phân hợp kế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 合 (hợp) + 計 (kế)Hán Việtphân hợp kếCấu tạo分 + 合 + 計 · phân + hợp + kế nghĩa thành phần: phân + hợp + kế Nghĩa EngCihui subtotaling