分型面 phân hình diện Hán Việt: phân hình diện Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 型 (hình) + 面 (diện)Hán Việtphân hình diệnCấu tạo分 + 型 + 面 · phân + hình + diện nghĩa thành phần: phân + hình + diện Nghĩa EngCihui mouldjoint