分域圖 phân vực đồ Hán Việt: phân vực đồ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 域 (vực) + 圖 (đồ)Hán Việtphân vực đồCấu tạo分 + 域 + 圖 · phân + vực + đồ nghĩa thành phần: phân + vực + đồ Nghĩa EngCihui topograph