分壓計

fèn yā jì phân áp kế

Hán Việt: phân áp kế · Pinyin: fèn yā jì

Tổng quan

(vật lý) cái đo điện thế; cái phân thế

Cấu tạo: (phân) + (áp) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái đo điện thế; cái phân thế