分外夭夭

fèn wài yāo yāo phân ngoại yêu yêu

Hán Việt: phân ngoại yêu yêu · Pinyin: fèn wài yāo yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ngoại) + (yêu) + (yêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別美好的樣子。清.孔尚任《桃花扇》第二三齣:「補襯些翠枝青葉,分外夭夭。」