分大小 phân đại tiểu Hán Việt: phân đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtphân đại tiểuCấu tạo分 + 大 + 小 · phân + đại + tiểu nghĩa thành phần: phân + đại + tiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊俗新婦於結婚次日拜見親族,稱為「分大小」。