分娩的 phân vãn đích Hán Việt: phân vãn đích Tổng quan (y học) đẻ, sản Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 的 (đích)Hán Việtphân vãn đíchCấu tạo分 + 娩 + 的 · phân + vãn + đích nghĩa thành phần: phân + vãn + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) đẻ, sản