分子內 phân tử nội Hán Việt: phân tử nội Tổng quan xem intramolecular Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 內 (nội)Hán Việtphân tử nộiCấu tạo分 + 子 + 內 · phân + tử + nội nghĩa thành phần: phân + tử + nội Nghĩa ViệtCihui xem intramolecular