分子鐘 fèn zǐ zhōng · phân tử chung Hán Việt: phân tử chung · Pinyin: fèn zǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 鐘 (chung)Pinyinfèn zǐ zhōngHán Việtphân tử chungCấu tạo分 + 子 + 鐘 · phân + tử + chung nghĩa thành phần: phân + tử + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种精密计时仪器。利用分子能级跃迁吸收或发射一定频率电磁波的特性制成。可用来校正石英钟及作为频率标准。