分子電子學 phân tử điện tử học Hán Việt: phân tử điện tử học Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtphân tử điện tử họcCấu tạo分 + 子 + 電 + 子 + 學 · phân + tử + điện + tử + học nghĩa thành phần: phân + tử + điện + tử + học Nghĩa EngCihui moleelectronics