分字法 phân tự pháp Hán Việt: phân tự pháp Tổng quan (ngôn ngữ học) phép chêm từ Cấu tạo: 分 (phân) + 字 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtphân tự phápCấu tạo分 + 字 + 法 · phân + tự + pháp nghĩa thành phần: phân + tự + pháp Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) phép chêm từ