分室的 phân thất đích Hán Việt: phân thất đích Tổng quan (thực vật học) có ngăn Cấu tạo: 分 (phân) + 室 (thất) + 的 (đích)Hán Việtphân thất đíchCấu tạo分 + 室 + 的 · phân + thất + đích nghĩa thành phần: phân + thất + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) có ngăn