分封诸侯 phân phong chư hầu Hán Việt: phân phong chư hầu Tổng quan Phong chia cho các chư hầu Cấu tạo: 分 (phân) + 封 (phong) + 诸 (chư) + 侯 (hầu)Hán Việtphân phong chư hầuCấu tạo分 + 封 + 诸 + 侯 · phân + phong + chư + hầu nghĩa thành phần: phân + phong + chư + hầu Nghĩa ViệtCihui Phong chia cho các chư hầu