分對數 phân đối sổ Hán Việt: phân đối sổ Tổng quan (thống kê) lôgit Cấu tạo: 分 (phân) + 對 (đối) + 數 (sổ)Hán Việtphân đối sổCấu tạo分 + 對 + 數 · phân + đối + sổ nghĩa thành phần: phân + đối + sổ Nghĩa ViệtCihui (thống kê) lôgit