分尖團 phân tiêm đoàn Hán Việt: phân tiêm đoàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 尖 (tiêm) + 團 (đoàn)Hán Việtphân tiêm đoànCấu tạo分 + 尖 + 團 · phân + tiêm + đoàn nghĩa thành phần: phân + tiêm + đoàn Nghĩa EngCihui 分尖團 ēn jiāntuán v.o. <lg.> distinguish between dental and velar sounds