分層法 phân tằng pháp Hán Việt: phân tằng pháp Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 層 (tằng) + 法 (pháp)Hán Việtphân tằng phápCấu tạo分 + 層 + 法 · phân + tằng + pháp nghĩa thành phần: phân + tằng + pháp Nghĩa EngCihui layering