分市場 fēn shì chǎng · phân thị tràng Hán Việt: phân thị tràng · Pinyin: fēn shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinfēn shì chǎngHán Việtphân thị tràngCấu tạo分 + 市 + 場 · phân + thị + tràng nghĩa thành phần: phân + thị + tràng