分佈區 fēn bù qū · phân bố khu Hán Việt: phân bố khu · Pinyin: fēn bù qū Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 區 (khu)Pinyinfēn bù qūHán Việtphân bố khuCấu tạo分 + 佈 + 區 · phân + bố + khu nghĩa thành phần: phân + bố + khu