分布器

phân bố khí

Hán Việt: phân bố khí

Tổng quan

máy rắc (ủ bia)

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị phân tán
  • Tần suất từ máy rắc (ủ bia)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sparger

Eng

  • Tần suất từ sparger

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布性 · 分布论 · 分布 · 分布控制 · 分布式环境