分佈器 phân bố khí Hán Việt: phân bố khí Tổng quan máy rắc (ủ bia) Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 器 (khí)Hán Việtphân bố khíCấu tạo分 + 佈 + 器 · phân + bố + khí nghĩa thành phần: phân + bố + khí Nghĩa ViệtCihui máy rắc (ủ bia)