分牀同夢 fēn chuáng tóng mèng · phân sàng đồng mộng Hán Việt: phân sàng đồng mộng · Pinyin: fēn chuáng tóng mèng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 牀 (sàng) + 同 (đồng) + 夢 (mộng)Pinyinfēn chuáng tóng mèngHán Việtphân sàng đồng mộngCấu tạo分 + 牀 + 同 + 夢 · phân + sàng + đồng + mộng nghĩa thành phần: phân + sàng + đồng + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻虽所做之事不同,但打算一样。