分度器

phân độ khí

Hán Việt: phân độ khí

Tổng quan

dụng cụ để chia đồ thước đo góc (hình nửa vòng tròn), (giải phẫu) cơ duỗi

Cấu tạo: 分 (phân) + 度 (độ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thước đo độ
  • Tần suất từ dụng cụ để chia đồ thước đo góc (hình nửa vòng tròn), (giải phẫu) cơ duỗi
  • Biên soạn protractor

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi graduator

Eng

  • JMdict protractor
  • Cihui 分度器 ēndùqì n. protractor
  • Tần suất từ n. protractor

ja

  • JMdict 分度器(ぶんどき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分度 · 分度之人 · 分度尺 · 分度性 · 分度的 · 分度规 · 分度词对 · 分度形容词