分度規

phân độ quy

Hán Việt: phân độ quy

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (độ) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半圓形規,分成一百八十度,以量幾何學上所繪的角。也稱為「分度器」、「分角器」。

Eng

  • Cihui 分度規 ēndùguī n. protractor