分度規 phân độ quy Hán Việt: phân độ quy Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 度 (độ) + 規 (quy)Hán Việtphân độ quyCấu tạo分 + 度 + 規 · phân + độ + quy nghĩa thành phần: phân + độ + quy Nghĩa EngCihui 分度規 ēndùguī n. protractor