分得了 phân đắc liễu Hán Việt: phân đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtphân đắc liễuCấu tạo分 + 得 + 了 · phân + đắc + liễu nghĩa thành phần: phân + đắc + liễu Nghĩa EngCihui 分得了 ēndeliǎo r.v. can be separated/divided