分情破愛 fēn qíng pò ài · phân tình phá ái Hán Việt: phân tình phá ái · Pinyin: fēn qíng pò ài Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 情 (tình) + 破 (phá) + 愛 (ái)Pinyinfēn qíng pò àiHán Việtphân tình phá áiCấu tạo分 + 情 + 破 + 愛 · phân + tình + phá + ái nghĩa thành phần: phân + tình + phá + ái