分情破愛
phân tình phá ái
Hán Việt: phân tình phá ái · Pinyin: fēn qíng pò ài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指对原所爱之人不忠,移情于新欢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓对原所爱之人不忠,移情于新欢。
Hán Việt: phân tình phá ái · Pinyin: fēn qíng pò ài