分戶帳 phân hộ trướng Hán Việt: phân hộ trướng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 戶 (hộ) + 帳 (trướng)Hán Việtphân hộ trướngCấu tạo分 + 戶 + 帳 · phân + hộ + trướng nghĩa thành phần: phân + hộ + trướng Nghĩa EngCihui 分戶帳 ēnhùzhàng n. ledger