分戶經營 phân hộ kinh doanh Hán Việt: phân hộ kinh doanh Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 戶 (hộ) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Hán Việtphân hộ kinh doanhCấu tạo分 + 戶 + 經 + 營 · phân + hộ + kinh + doanh nghĩa thành phần: phân + hộ + kinh + doanh Nghĩa EngCihui 分戶經營 ēnhù jīngyíng v.p. individual household operation