分手信 fēn shǒu xìn · phân thủ tín Hán Việt: phân thủ tín · Pinyin: fēn shǒu xìn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 手 (thủ) + 信 (tín)Pinyinfēn shǒu xìnHán Việtphân thủ tínCấu tạo分 + 手 + 信 · phân + thủ + tín nghĩa thành phần: phân + thủ + tín