分批計 phân phê kế Hán Việt: phân phê kế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 批 (phê) + 計 (kế)Hán Việtphân phê kếCấu tạo分 + 批 + 計 · phân + phê + kế nghĩa thành phần: phân + phê + kế Nghĩa EngCihui batchmeter