分指數 phân chỉ sổ Hán Việt: phân chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtphân chỉ sổCấu tạo分 + 指 + 數 · phân + chỉ + sổ nghĩa thành phần: phân + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui subindex