分揀郵件 phân giản bưu kiện Hán Việt: phân giản bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 揀 (giản) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtphân giản bưu kiệnCấu tạo分 + 揀 + 郵 + 件 · phân + giản + bưu + kiện nghĩa thành phần: phân + giản + bưu + kiện Nghĩa EngCihui sort mail