分攤風險 fēn tān fēng xiǎn · phân than phong hiểm Hán Việt: phân than phong hiểm · Pinyin: fēn tān fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 攤 (than) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinfēn tān fēng xiǎnHán Việtphân than phong hiểmCấu tạo分 + 攤 + 風 + 險 · phân + than + phong + hiểm nghĩa thành phần: phân + than + phong + hiểm