分撥兒 phân bát nhi Hán Việt: phân bát nhi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 撥 (bát) + 兒 (nhi)Hán Việtphân bát nhiCấu tạo分 + 撥 + 兒 · phân + bát + nhi nghĩa thành phần: phân + bát + nhi Nghĩa EngCihui 分撥兒 ēnbōr ►See fēnbō